Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/借り入れ借り入れ🔊☆ Lưu vào danh sáchかりいれNghĩa—Hán tự trong từ này借入Câu ví dụ英国人はたくさんの語をフランス語から借入した。The English have adopted many words from French.Từ liên quan間借り借り借りる借款借金借地借入金前借り