Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/拝啓拝啓N1🔊☆ Lưu vào danh sáchはいけいNghĩa—Hán tự trong từ này拝啓Từ liên quan啓示啓発啓蒙参拝崇拝拝む拝見拝借