Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/崇高崇高🔊☆ Lưu vào danh sáchすうこうNghĩa—Hán tự trong từ này崇高Câu ví dụその人たちは崇高な心をもつべきだ。They should have a noble mind.Từ liên quan円高可能性が高い甲高い高い高さ高まる高める崇拝