Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/進入進入🔊☆ Lưu vào danh sáchしんにゅうNghĩa—Hán tự trong từ này進入Câu ví dụ右から進入して来る車にはいつも道を譲りなさい。Always give way to traffic coming from the right.Từ liên quan押し入る加入嫁入り介入刈り入れ陥る気に入る記入