Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/硝酸硝酸🔊☆ Lưu vào danh sáchしょうさんNghĩa—Hán tự trong từ này硝酸Từ liên quanアミノ酸硝子一酸化炭素塩酸核酸酸硝煙ガラス戸