Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/塩酸塩酸🔊☆ Lưu vào danh sáchえんさんNghĩa—Hán tự trong từ này塩酸Từ liên quan塩化塩基塩素塩田塩分塩味岩塩食塩