Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/食塩食塩N2🔊☆ Lưu vào danh sáchしょくえんNghĩa—Hán tự trong từ này食塩Câu ví dụめんどうですが食塩をとっていただけませんか。May I trouble you for the salt?Từ liên quan塩化塩基塩酸塩素塩田塩分塩味岩塩