Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/ガラス戸ガラス戸🔊☆ Lưu vào danh sáchガラスどNghĩa—Hán tự trong từ này戸Từ liên quan井戸一戸建て雨戸下戸戸戸外戸口戸数