Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/井戸井戸N2🔊☆ Lưu vào danh sáchいどNghĩa—Hán tự trong từ này井戸Câu ví dụ井戸には少しの水も無かった。There was no water in the well.Từ liên quan一戸建て雨戸下戸整然天井油井筒井堰