Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/天井天井N1🔊☆ Lưu vào danh sáchてんじょうNghĩa—Hán tự trong từ này天井Câu ví dụハエは天井を歩くことができる。A fly can walk on the ceiling.Từ liên quanお天気悪天候井戸雨天整然油井筒井堰