Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/整然整然N1🔊☆ Lưu vào danh sáchせいぜんNghĩa—Hán tự trong từ này整然Câu ví dụその別荘は清潔で整然としていた。The cottage was clean and tidy.Từ liên quan均整整える整形外科整合整数整頓整備整理