Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/整備整備N2🔊☆ Lưu vào danh sáchせいびNghĩa—Hán tự trong từ này整備Câu ví dụ彼は自分の車をよく整備している。He maintains his car well.Từ liên quan備える軍備警備兼ね備える守備準備設備装備