Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/警備警備N2🔊☆ Lưu vào danh sáchけいびNghĩa—Hán tự trong từ này警備Câu ví dụ500人の警官が厳重な警備態勢おかれた。500 policemen were put on strict alert.Từ liên quan備える軍備兼ね備える守備準備整備設備装備