Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/装備装備N1🔊☆ Lưu vào danh sáchそうびNghĩa—Hán tự trong từ này装備Câu ví dụその船にはレーダーが装備されていた。The boat was equipped with radar.Từ liên quan備える軍備警備兼ね備える守備準備整備設備