Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/準備準備N4🔊☆ Lưu vào danh sáchじゅんびNghĩa—Hán tự trong từ này準備Câu ví dụ準備ができるまでちょっと待ってくれ。Hang on a bit until I'm ready.Ngữ pháp liên quanNoun / plain form + あとはV plain non-past / noun + にあたって / にあたりNoun + に他ならないTransitive verb-て form + あるPlain form + となればTừ liên quan備える軍備警備兼ね備える守備整備設備装備