Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/アミノ酸アミノ酸🔊☆ Lưu vào danh sáchアミノさんNghĩa—Hán tự trong từ này酸Từ liên quan一酸化炭素塩酸核酸酸酸っぱい酸化酸性酸素