Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/酸素酸素N3🔊☆ Lưu vào danh sáchさんそNghĩa—Hán tự trong từ này酸素Câu ví dụ酸素が無ければ生きられない。You can't live without oxygen.Từ liên quan一酸化炭素栄養素塩素簡素元元より酵素質素