Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/核酸核酸🔊☆ Lưu vào danh sáchかくさんNghĩa—Hán tự trong từ này核酸Câu ví dụデオキシリボ核酸は、遺伝子を作っている複雑な化学物質である。DNA is a complex chemical that makes up a gene.Từ liên quan核核家族核実験核心核弾頭核燃料核武装核分裂