Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/焦燥焦燥🔊☆ Lưu vào danh sáchしょうそうNghĩa—Hán tự trong từ này焦燥Từ liên quan乾燥焦がす焦げるこげ茶焦り焦る焦点燥ぐ