焦
N1Thứ tự nét viết
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
- Số nét
- 12
- Lớp (Grade)
- 8
- Âm On
- ショウ
- Âm Kun
- こ.げる, こ.がす, こ.がれる, あせ.る, じ.れる, じ.らす
Nghĩa
char, hurry, impatient, irritate, burn, scorch, singe
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
char, hurry, impatient, irritate, burn, scorch, singe