Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/焦げる焦げるN2🔊☆ Lưu vào danh sáchこげるNghĩa—Hán tự trong từ này焦Câu ví dụあーあ、トーストが真っ黒に焦げてしまっているよ。Oh, the toast is burned black.Từ liên quan焦がすこげ茶焦り焦る焦燥焦点