Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/焦がす焦がすN2🔊☆ Lưu vào danh sáchこがすNghĩa—Hán tự trong từ này焦Câu ví dụその亡命者は故国への思いに胸を焦がした。The exile yearned for his home.Từ liên quan焦げるこげ茶焦り焦る焦燥焦点