Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/焦点焦点N2🔊☆ Lưu vào danh sáchしょうてんNghĩa—Hán tự trong từ này焦点Câu ví dụ顕微鏡の焦点を合わせなさい。Adjust the microscope's focus.Từ liên quan一点汚点観点起点逆転拠点共通点句読点