Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/逆転逆転N1🔊☆ Lưu vào danh sáchぎゃくてんNghĩa—Hán tự trong từ này逆転Câu ví dụ形勢は逆転した。Now the shoe is on the other foot.Ngữ pháp liên quanPlain form + と思いきやTừ liên quan移転飲酒運転運転運転士運転手運転免許横転回転