Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/飲酒運転飲酒運転🔊☆ Lưu vào danh sáchいんしゅうんてんNghĩa—Hán tự trong từ này飲酒運転Câu ví dụ警官は飲酒運転で彼を逮捕した。The policeman arrested him for drunken driving.Từ liên quan移転運転運転士運転手運転免許横転回転気分転換