Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/気分転換気分転換🔊☆ Lưu vào danh sáchきぶんてんかんNghĩa—Hán tự trong từ này気分転換Câu ví dụ気分転換に散歩しよう。Let's take a walk for a change.Từ liên quan一部分一分引き分け塩分応分仮処分何分何分