Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/一点一点🔊☆ Lưu vào danh sáchいってんNghĩa—Hán tự trong từ này一点Câu ví dụ試合は終始一点を争うシーソーゲームだった。The game was one point back and forth the whole game.我々の関心はその一点に集中する。Our interest converges on that point.Từ liên quan只管一一つ一つ一つ一握り一安心一位一員