Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/出入り出入りN2🔊☆ Lưu vào danh sáchでいりNghĩa—Hán tự trong từ này出入Câu ví dụそのドアから台所へ出入りできる。The door gives access to the kitchen.Từ liên quan押し入る加入嫁入り介入刈り入れ陥る気に入る記入