Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/受け入れる受け入れるN1🔊☆ Lưu vào danh sáchうけいれるNghĩa—Hán tự trong từ này受入Câu ví dụこのホテルは犬は受け入れない。This hotel does not take dogs.Từ liên quan押し入る加入嫁入り介入刈り入れ陥る気に入る記入