Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/手に入れる手に入れる🔊☆ Lưu vào danh sáchてにいれるNghĩa—Hán tự trong từ này手入Câu ví dụどうやってそのお金を手に入れたんですか。How did you come by the money?Từ liên quan押し入る加入嫁入り介入刈り入れ陥る気に入る記入