Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/手に入る手に入る🔊☆ Lưu vào danh sáchてにはいるNghĩa—Hán tự trong từ này手入Câu ví dụ書店で手に入ります。You can get it at a bookstore.Từ liên quan押し入る加入嫁入り介入刈り入れ陥る気に入る記入