Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/取り入れる取り入れるN2🔊☆ Lưu vào danh sáchとりいれるNghĩa—Hán tự trong từ này取入Câu ví dụ洗濯物を中へ取り入れて下さい。Please bring in the washing.私達はいつも彼の忠告を取り入れるというわけではない。We do not always take his advice.Từ liên quan押し入る加入嫁入り介入刈り入れ陥る気に入る記入