Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/実話実話🔊☆ Lưu vào danh sáchじつわNghĩa—Hán tự trong từ này実話Câu ví dụその劇は実話に基づいていた。The play was based on a true story.Ngữ pháp liên quanNoun + をもとにTừ liên quan忠実果実核実験確実既成事実現実現実的口実