Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/実物実物N2🔊☆ Lưu vào danh sáchじつぶつNghĩa—Hán tự trong từ này実物Câu ví dụあの彼の写真は実物より悪く撮れている。That picture does not do justice to him.Từ liên quan忠実果実核実験確実既成事実現実現実的口実