Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/実証実証🔊☆ Lưu vào danh sáchじっしょうNghĩa—Hán tự trong từ này実証Câu ví dụこの理論の根拠をこれから実証しよう。I am going to substantiate this theory.Từ liên quan忠実果実核実験確実既成事実現実現実的口実