Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/実質的実質的🔊☆ Lưu vào danh sáchじっしつてきNghĩa—Hán tự trong từ này実質的Câu ví dụこれは実質的にはそれよりも高くはない。This is in effect less expensive than that.Từ liên quan忠実果実核実験確実既成事実現実現実的口実