Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/実施実施N3🔊☆ Lưu vào danh sáchじっしNghĩa—Hán tự trong từ này実施Câu ví dụその計画は実施された。The plan was put into operation.Từ liên quan忠実果実核実験確実既成事実現実現実的口実