Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/実験室実験室🔊☆ Lưu vào danh sáchじっけんしつNghĩa—Hán tự trong từ này実験室Câu ví dụその実験室には最新式の設備がある。The laboratory has the most up-to-date equipment.Từ liên quan忠実果実核実験確実既成事実現実現実的口実