Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/実業家実業家N1🔊☆ Lưu vào danh sáchじつぎょうかNghĩa—Hán tự trong từ này実業家Câu ví dụトムは実業家になるのに向いている。Tom is fit to become a businessman.Từ liên quan忠実果実核実験確実既成事実現実現実的口実