Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/実業実業🔊☆ Lưu vào danh sáchじつぎょうNghĩa—Hán tự trong từ này実業Câu ví dụそれは実業人にとって一つの赤信号になる。It raises a red flag for businessmen.Từ liên quan忠実果実核実験確実既成事実現実現実的口実