Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/実演実演🔊☆ Lưu vào danh sáchじつえんNghĩa—Hán tự trong từ này実演Câu ví dụセールスマンはその使い方を実演した。The salesman demonstrated how to use it.Từ liên quan忠実果実核実験確実既成事実現実現実的口実