Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/失明失明🔊☆ Lưu vào danh sáchしつめいNghĩa—Hán tự trong từ này失明Câu ví dụ彼はあやうく片目を失明するところだった。He came close to losing an eye.Từ liên quan遺失物栄養失調過失見失う失う失意失格失脚