Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/耳鼻科耳鼻科N1🔊☆ Lưu vào danh sáchじびかNghĩa—Hán tự trong từ này耳鼻科Từ liên quan科威都莫斯科医科家庭科科科する科学科学技術