Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/莫斯科莫斯科🔊☆ Lưu vào danh sáchモスクワNghĩa—Hán tự trong từ này莫斯科Câu ví dụナポレオンの軍隊はモスクワに進軍した。Napoleon's army has advanced to Moscow.Từ liên quan斯う越幾斯瓦斯窒扶斯突尼斯巴基斯担此の斯うして