Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/巴基斯担巴基斯担🔊☆ Lưu vào danh sáchパキスタンNghĩa—Hán tự trong từ này巴基斯担Câu ví dụ彼ははるばるパキスタンから私に会いに来た。He came to see me all the way from Pakistan.Từ liên quan加爾基基督キリスト教塩基基幹基金基礎基地