Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/基督基督🔊☆ Lưu vào danh sáchキリストNghĩa—Hán tự trong từ này基督Câu ví dụキリストは人類のために一度死なれた。Christ died once for all humans.Từ liên quan加爾基キリスト教巴基斯担塩基基幹基金基礎基地