Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/越幾斯越幾斯🔊☆ Lưu vào danh sáchエキスNghĩa—Hán tự trong từ này越幾斯Câu ví dụ樹皮からエキスを抽出する。Extract an essence from the bark of a tree.Từ liên quan幾幾つ幾つか幾ら幾何幾何学幾日幾分