Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/幾つか幾つか🔊☆ Lưu vào danh sáchいくつかNghĩa—Hán tự trong từ này幾Câu ví dụいくつかの点で私は彼女が気に入らない。I don't like her in some ways.Từ liên quan越幾斯幾幾つ幾ら幾何幾何学幾日幾分