Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/幾何幾何🔊☆ Lưu vào danh sáchきかNghĩa—Hán tự trong từ này幾何Câu ví dụ明日幾何の試験があります。We're having an examination in geometry tomorrow.Từ liên quan如何にも如何どう言うどう致しまして何方も何方でもどの様どの位