Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/幾何学幾何学🔊☆ Lưu vào danh sáchきかがくNghĩa—Hán tự trong từ này幾何学Câu ví dụギリシャ人たちは幾何学の理論的原形を作った。The Greeks made theoretical models of geometry.Từ liên quan如何にも如何どう言うどう致しまして何方も何方でもどの様どの位